Xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm 2026
Trong bối cảnh hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm ngày càng phát triển, việc tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi tổ chức, cá nhân. Khi vi phạm, chủ thể sẽ phải chịu chế tài xử phạt theo quy định của pháp luật hiện hành. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm áp dụng trong năm 2026, giúp doanh nghiệp và cá nhân nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
1. Căn cứ pháp lý
Việc xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm được căn cứ vào các văn bản pháp luật sau đây, đã được hợp nhất và cập nhật đến năm 2026:
- Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 ngày 17 tháng 6 năm 2010, quy định chung về trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong bảo đảm an toàn thực phẩm.
- Nghị định 15/2018/NĐ-CP ngày 02 tháng 02 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật An toàn thực phẩm và Luật Thủy sản.
- Nghị định 155/2018/NĐ-CP ngày 29 tháng 11 năm 2018 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm.
- Nghị định 124/2021/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2021 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính và biện pháp khắc phục hậu quả về thuế, hải quan, kế toán, thống kê, giá, quản lý nhà nước về đấu thầu và quản lý đất đai, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 02 năm 2022.
Đồng thời, các văn bản này đã được hợp nhất theo Nghị định 08/2024/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2024 của Chính phủ về hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật, tạo thành hệ thống pháp luật thống nhất áp dụng trong năm 2026.
2. Khái niệm và đối tượng áp dụng
Xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm là biện pháp cưỡng chế hành chính do cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng đối với tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm các quy định về an toàn thực phẩm. Theo quy định hiện hành, các đối tượng chịu xử phạt bao gồm:
- Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm;
- Tổ chức, cá nhân nhập khẩu, xuất khẩu thực phẩm;
- Tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ ăn uống, nhà hàng, quán ăn;
- Tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe;
- Tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm nhập khẩu, thực phẩm có nguồn gốc động vật, thực phẩm có nguồn gốc thực vật.
Vi phạm an toàn thực phẩm được phân thành các nhóm chính: vi phạm về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm; vi phạm về nhãn, quảng cáo thực phẩm; vi phạm về quy trình sản xuất, kinh doanh; vi phạm về hồ sơ, giấy tờ liên quan đến an toàn thực phẩm.
3. Trình tự, thủ tục, hồ sơ
Thủ tục xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm được thực hiện theo các bước sau:
- Kiểm tra, phát hiện vi phạm: Cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành thanh tra, kiểm tra hoặc tiếp nhận thông tin, kiến nghị về hành vi vi phạm.
- Thành lập biên bản vi phạm: Khi phát hiện vi phạm, cơ quan có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính theo mẫu quy định, ghi rõ thời gian, địa điểm, hành vi vi phạm, người vi phạm và các tình tiết liên quan.
- Thu thập chứng cứ: Thu thập, bảo quản chứng cứ, mẫu vật chứng, tài liệu liên quan đến hành vi vi phạm.
- Quyết định xử phạt: Căn cứ vào tính chất, mức độ vi phạm, chủ thể có thẩm quyền ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính.
- Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc tiêu hủy, thu hồi, đình chỉ hoạt động hoặc áp dụng các biện pháp khắc phục khác theo quy định.
Hồ sơ xử phạt bao gồm: biên bản vi phạm hành chính, quyết định xử phạt, biên bản giao quyết định, biên bản thi hành quyết định, chứng cứ, tài liệu liên quan. Đối với trường hợp vi phạm nhỏ, có thể áp dụng hình thức xử phạt bằng văn bản mà không cần tổ chức phiên xử phạt.
4. Thời gian, chi phí, lưu ý
Thời hiệu xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm là 02 năm, kể từ ngày hành vi vi phạm được phát hiện. Đối với hành vi vi phạm có tính chất nghiêm trọng, thời hiệu có thể kéo dài đến 05 năm.
Chi phí xử phạt bao gồm: tiền phạt vi phạm hành chính (tùy theo mức vi phạm, có thể từ vài triệu đến hàng trăm triệu đồng); chi phí tiêu hủy, thu hồi sản phẩm; chi phí giám định, phân tích mẫu; và các chi phí khác theo quy định.
Các lưu ý quan trọng khi xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm:
- Chủ thể vi phạm có quyền khiếu nại, tố cáo quyết định xử phạt theo quy định của Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo;
- Trong thời gian chờ giải quyết khiếu nại, quyết định xử phạt vẫn được thi hành, trừ trường hợp có quyết định tạm đình chỉ thi hành;
- Vi phạm lần sau hoặc vi phạm có tính chất nghiêm trọng sẽ bị xử phạt nặng hơn, có thể bị đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi giấy phép;
- Chủ thể tự nguyện khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại có thể được xem xét giảm nhẹ mức phạt.
Câu hỏi thường gặp
Vi phạm an toàn thực phẩm bị phạt nặng nhất là bao nhiêu?
Theo Nghị định 155/2018/NĐ-CP, mức phạt cao nhất đối với vi phạm an toàn thực phẩm là 200 triệu đồng đối với tổ chức và 100 triệu đồng đối với cá nhân. Đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng về thực phẩm có nguồn gốc động vật, thực phẩm chức năng, mức phạt có thể lên đến 300 triệu đồng.
Thời gian xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm là bao lâu?
Thời hiệu xử phạt là 02 năm kể từ ngày phát hiện vi phạm. Trong trường hợp vi phạm có tính chất nghiêm trọng, thời hiệu kéo dài đến 05 năm. Thời gian xử phạt cụ thể phụ thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và thủ tục áp dụng.
Vi phạm an toàn thực phẩm có bị đình chỉ hoạt động không?
Có. Ngoài việc xử phạt tiền, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp đình chỉ hoạt động từ 01 đến 12 tháng đối với tổ chức, cá nhân vi phạm nghiêm trọng hoặc vi phạm nhiều lần. Đối với vi phạm rất nghiêm trọng, có thể bị thu hồi giấy phép kinh doanh.
Chủ thể vi phạm có quyền khiếu nại quyết định xử phạt không?
Có. Theo quy định của Luật Khiếu nại, chủ thể vi phạm có quyền khiếu nại quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nhận quyết định. Trong thời gian chờ giải quyết khiếu nại, quyết định vẫn được thi hành trừ trường hợp có quyết định tạm đình chỉ.
Trên đây là những nội dung cơ bản về xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm áp dụng trong năm 2026. Để được tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể của mình, Quý khách vui lòng liên hệ Tư vấn Luật L&K qua hotline 0983.621.859 hoặc email [email protected] để nhận được hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp, kịp thời và hiệu quả nhất.
Bài viết liên quan
📘 Bài viết thuộc chuyên mục: Công ty cổ phần — Xem tổng hợp đầy đủ các bài viết cùng chủ đề.
Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?
Đội ngũ Luật sư L&K sẵn sàng tư vấn miễn phí trong 30 phút qua hotline hoặc Zalo.
📞 Gọi 0983 621 859💬 Tư vấn qua Zalo- Giấy phép bán lẻ rượu 2026: điều kiện, hồ sơ, thủ tục mới nhất
- Giấy phép phân phối rượu 2026: điều kiện và quy trình cấp
- Giấy phép bán buôn rượu 2026: hồ sơ và thẩm quyền cấp
- Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh 2026
- Bán rượu tiêu dùng tại chỗ 2026: điều kiện và đăng ký
- Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm 2026
- Tự công bố sản phẩm thực phẩm 2026: thủ tục và lưu ý
- Đăng ký bản công bố sản phẩm thực phẩm 2026
- Điều kiện an toàn thực phẩm với cơ sở sản xuất, kinh doanh 2026
- Kiểm nghiệm thực phẩm và hồ sơ công bố 2026
Tài sản góp vốn trong công ty được quy định như t...
T6, 06 / 2020
Đăng ký biến động đất
T5, 11 / 2015Chuyển đổi quyền sử dụng đất nông nghiệp để thực...
T5, 11 / 2015Cấp lại giấy chứng nhận do bị mất...
T5, 11 / 2015Chuyển mục đích sử dụng đất
T5, 11 / 2015

