Tự công bố sản phẩm thực phẩm 2026: thủ tục và lưu ý

Trong bối cảnh thị trường thực phẩm ngày càng phát triển và người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến chất lượng sản phẩm, việc tự công bố sản phẩm thực phẩm trở thành nghĩa vụ bắt buộc đối với các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh và nhập khẩu. Theo quy định hiện hành, mọi sản phẩm thực phẩm trước khi đưa ra thị trường đều phải thực hiện thủ tục tự công bố, trừ các sản phẩm thuộc diện phải chứng nhận hợp quy hoặc chứng nhận hợp chuẩn. Bài viết này sẽ cung cấp cho doanh nghiệp những thông tin pháp lý cần thiết để thực hiện tự công bố sản phẩm thực phẩm một cách chính xác và hiệu quả trong năm 2026.

1. Căn cứ pháp lý

Việc tự công bố sản phẩm thực phẩm được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật sau:

  • Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 (còn hiệu lực, được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 23/2020/QH14);
  • Nghị định 15/2018/NĐ-CP ngày 07 tháng 02 năm 2018 hướng dẫn chi tiết một số điều của Luật An toàn thực phẩm về quản lý thực phẩm, cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm, công bố hợp quy, công bố hợp chuẩn, kiểm nghiệm, tiêu chuẩn, nhãn thực phẩm, quảng cáo, ghi nhãn, hàng nhập khẩu, kinh doanh thực phẩm dưới dạng thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, bao bì, dụng cụ chứa đựng thực phẩm, chất bảo quản, chất phụ gia, chất hỗ trợ công nghệ thực phẩm;
  • Nghị định 155/2018/NĐ-CP ngày 14 tháng 11 năm 2018 về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP);
  • Nghị định 124/2021/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2021 quy định xử phạt vi phạm hành chính và biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực an toàn thực phẩm;
  • Văn bản hợp nhất 1001/VBHN-BTP năm 2020 về Luật An toàn thực phẩm (còn hiệu lực đến 31/12/2026);
  • Văn bản hợp nhất 14/VBHN-BTP năm 2022 về Nghị định 15/2018/NĐ-CP (còn hiệu lực đến 31/12/2026).

2. Khái niệm và đối tượng áp dụng

Tự công bố sản phẩm thực phẩm là thủ tục do cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm thực hiện bằng cách công bố sản phẩm thực phẩm của mình đáp ứng các quy định về an toàn thực phẩm trước khi đưa ra thị trường. Thủ tục này áp dụng đối với các sản phẩm thực phẩm không thuộc diện phải chứng nhận hợp quy hoặc chứng nhận hợp chuẩn theo quy định của pháp luật.

Đối tượng áp dụng bao gồm:

  • Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh sản xuất thực phẩm;
  • Tổ chức, cá nhân nhập khẩu thực phẩm;
  • Cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ, thủ công truyền thống.

Những sản phẩm thực phẩm không phải tự công bố bao gồm: thịt tươi, sống; sản phẩm từ thịt tươi, sống; sản phẩm từ sữa; sản phẩm từ trứng; sản phẩm từ thủy sản tươi, sống; sản phẩm từ thực vật tươi, sống; thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe; thực phẩm dùng cho trẻ em dưới 36 tháng tuổi; thực phẩm nhập khẩu đã có chứng nhận phù hợp quy định an toàn thực phẩm của nước sản xuất.

3. Trình tự, thủ tục và hồ sơ

Doanh nghiệp thực hiện tự công bố sản phẩm thực phẩm theo trình tự sau:

  1. Chuẩn bị hồ sơ: Hồ sơ gồm bản công bố hợp quy hoặc công bố hợp chuẩn sản phẩm thực phẩm; bản công bố sản phẩm thực phẩm; giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (nếu có); giấy chứng nhận sản phẩm phù hợp quy định an toàn thực phẩm của nước sản xuất (đối với sản phẩm nhập khẩu); giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh.
  2. Hoàn thành công bố: Cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm bằng cách lập bản công bố sản phẩm thực phẩm theo mẫu quy định, có chữ ký của người đại diện pháp luật hoặc người chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm.
  3. Đăng tải thông tin: Công bố sản phẩm thực phẩm được đăng tải trên trang thông tin điện tử của cơ sở, đăng tải trên trang thông tin điện tử của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền hoặc công bố tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.

Hồ sơ cụ thể bao gồm:

STTTên hồ sơGhi chú
1Bản công bố sản phẩm thực phẩmTheo mẫu quy định
2Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩmÁp dụng khi có
3Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/hộ kinh doanhBản sao có chứng thực
4Giấy chứng nhận sản phẩm phù hợp quy định an toàn thực phẩmĐối với sản phẩm nhập khẩu

4. Thời gian, chi phí và lưu ý

Thời gian thực hiện thủ tục tự công bố sản phẩm thực phẩm là 03 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơ hợp lệ. Kết quả được trả dưới hình thức cấp giấy xác nhận hoặc đăng tải trên hệ thống thông tin điện tử.

Chi phí bao gồm:

  • Phí công bố sản phẩm thực phẩm: theo mức phí quy định tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP;
  • Chi phí công chứng, dịch thuật (nếu có);
  • Chi phí in ấn, lưu trữ hồ sơ.

Lưu ý quan trọng: Bản công bố sản phẩm thực phẩm phải được thực hiện trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường. Khi có thay đổi về thành phần, công thức, quy trình sản xuất, cơ sở phải thực hiện lại thủ tục công bố. Sản phẩm đã công bố phải đảm bảo các chỉ tiêu chất lượng, an toàn thực phẩm theo quy định. Việc tự công bố không thay thế cho chứng nhận hợp quy, hợp chuẩn khi sản phẩm thuộc diện phải chứng nhận.

Việc không thực hiện tự công bố sản phẩm thực phẩm sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 155/2018/NĐ-CP và Nghị định 124/2021/NĐ-CP, với mức phạt từ 2.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng tùy theo mức độ vi phạm.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm thực phẩm nào phải tự công bố?

Đa số các sản phẩm thực phẩm phải tự công bố, trừ các sản phẩm thuộc diện phải chứng nhận hợp quy hoặc chứng nhận hợp chuẩn như thịt tươi, sản phẩm từ sữa, sản phẩm từ trứng, thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dùng cho trẻ em dưới 36 tháng tuổi.

2. Có thể tự công bố sản phẩm thực phẩm trực tuyến không?

Có. Doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục tự công bố sản phẩm thực phẩm trực tuyến thông qua Cổng thông tin điện tử của Bộ Công Thương hoặc Cổng dịch vụ công quốc gia. Hồ sơ điện tử có giá trị pháp lý tương đương hồ sơ giấy.

3. Bản công bố sản phẩm thực phẩm có thời hạn bao lâu?

Bản công bố sản phẩm thực phẩm có giá trị sử dụng trong suốt thời gian sản phẩm được lưu hành trên thị trường, trừ trường hợp có thay đổi về thành phần, công thức, quy trình sản xuất hoặc có yêu cầu điều chỉnh từ cơ quan quản lý nhà nước.

4. Cơ quan nào tiếp nhận hồ sơ tự công bố sản phẩm thực phẩm?

Đối với sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất: Sở Công Thương nơi doanh nghiệp đăng ký kinh doanh. Đối với sản phẩm nhập khẩu: Sở Công Thương nơi doanh nghiệp nhập khẩu đăng ký kinh doanh hoặc Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) đối với sản phẩm thuộc diện quản lý chuyên ngành.

Trên đây là những nội dung pháp lý cơ bản về thủ tục tự công bố sản phẩm thực phẩm theo quy định hiện hành. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định pháp luật để thực hiện đúng thủ tục, tránh vi phạm và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ Tư vấn Luật L&K để được hỗ trợ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp và nhanh chóng. Hotline: 0983.621.859 | Email: [email protected]







Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Đội ngũ Luật sư L&K sẵn sàng tư vấn miễn phí trong 30 phút qua hotline hoặc Zalo.

📞 Gọi 0983 621 859💬 Tư vấn qua Zalo
Tin liên quan